Videoapplicant

/'æplikənt/

Từ applicant thường xuất hiện trong các thông báo tuyển dụng hoặc thủ tục hành chính, nhưng bạn đã thực sự nắm vững cách dùng trong các ngữ cảnh chuyên sâu chưa? Không chỉ đơn thuần người xin việc, danh từ này còn mang những sắc thái quan trọng khi xuất hiện trong hồ sơ học bổng hay thậm chí các văn bản pháp tại tòa án. Trong bài học này, chúng ta sẽ khám phá những cụm từ tự nhiên như applicant pool hay cách phân biệt trạng thái giữa một successful unsuccessful applicant. Việc hiểu các từ liên quan như application hay applicable cũng sẽ giúp bạn mở rộng vốn từ một cách hệ thống. Hãy cùng theo dõi bài học để biết cách sử dụng từ vựng này một cách chuyên nghiệp nhất.

applicant
A young applicant submits her resume at the front desk.