Videoapricot

/'eiprikɔt/

Học cách sử dụng từ apricot trong tiếng Anh để chỉ quả , cây màu sắc vàng cam đặc trưng. Bài học cung cấp các dụ thực tế về cách dùng danh từ tính từ, giúp bạn phân biệt rõ ràng các ngữ cảnh sử dụng khác nhau của từ vựng này. Ngoài ra, bạn sẽ được tìm hiểu về các cụm từ liên quan như hạt hay khô, cùng cách so sánh màu sắc với các từ gần nghĩa khác. Mời bạn theo dõi bài học chi tiết để nắm vững cách dùng từ apricot một cách chính xác nhất.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "apricot"

Từ có nhắc đến "apricot"

apricot
The artist mixed a soft apricot for the sunset sky.