Videoarchaeologist

/,ɑ:ki'ɔlədʤist/ Cách viết khác : (archaeologer) /,ɑ:ki'ɔlədʤə/

Học cách sử dụng danh từ archaeologist để chỉ các nhà khảo cổ học trong tiếng Anh. Bài học sẽ giúp bạn hiểu định nghĩa, cách phát âm các ngữ cảnh sử dụng phổ biến của từ này, từ việc khai quật di vật cổ cho đến nghiên cứu các đế chế lịch sử. Ngoài ra, video còn mở rộng thêm các thuật ngữ chuyên ngành như nhà khảo cổ học thực địa hay dưới nước, cùng các từ loại liên quan như archaeology archaeological. Hãy cùng xem video để nắm vững cách dùng từ vựng thú vị này.

archaeologist
An archaeologist carefully brushes dirt from an ancient artifact at a dig site.