Videoarrière-petit-fils

Tìm hiểu cách sử dụng danh từ arrière-petit-fils trong tiếng Pháp để chỉ mối quan hệ chắt trai trong gia đình. Bài học sẽ giúp bạn nắm vững định nghĩa, cách chia số nhiều phân biệt với các danh từ chỉ thế hệ khác như cháu trai hay chắt gái. Video cung cấp các ví dụ thực tế về tuổi tác nguồn gốc gia đình, cùng những lưu ý quan trọng về chính tả với dấu gạch nối. Hãy cùng khám phá chi tiết để làm phong phú thêm vốn từ vựng về chủ đề gia đình của bạn.

arrière-petit-fils
L'arrière-petit-fils rend visite à son arrière-grand-père.