Videoasservissant

Tìm hiểu ý nghĩa cách sử dụng tính từ asservissant trong tiếng Pháp để mô tả những sự việc tính chất nô lệ hóa hoặc bắt lệ thuộc. Bài học sẽ giúp bạn nắm vững cách dùng từ này trong các ngữ cảnh từ công việc, mối quan hệ cá nhân cho đến các hệ thống chính trị xã hội phức tạp. Chúng ta cũng sẽ khám phá các từ đồng nghĩa như oppressif các từ cùng gốc như động từ asservir để làm phong phú thêm vốn từ vựng của mình. Hãy cùng xem video để hiểu hơn về cách diễn đạt sự áp bức mất tự chủ trong tiếng Pháp.

asservissant
Un travail asservissant prive les gens de leur liberté.