Videobanquise

Trong tiếng Pháp, banquisemột danh từ giống cái dùng để chỉ lớp vỏ băng rộng lớn hình thành từ nước biển đóng băng tại các vùng cực. Khác với những tảng băng trôi rời rạc hay sông băng trên đất liền, từ này gợi lên hình ảnh một bề mặt băng liên tục dày đặc, đóng vai trò quan trọng trong hệ sinh thái của gấu Bắc Cực các nhà thám hiểm địa cực. Tuy nhiên, bạn biết sự khác biệt tinh tế giữa banquise các cụm từ như glace de mer hay pack ice trong các ngữ cảnh khoa học không? Ngoài ra, việc nắm vững các cách kết hợp từ như banquise permanente hay quá trình banquisation sẽ giúp bạn diễn đạt chính xác hơn về chủ đề biến đổi khí hậu. Hãy cùng khám phá chi tiết cách sử dụng những sắc thái ngữ nghĩa quan trọng của từ vựng này trong bài học hôm nay.

banquise
La banquise s'étend à perte de vue sous un ciel pâle.