Videobauquière

Tìm hiểu về thuật ngữ hàng hải chuyên ngành bauquière trong tiếng Pháp qua bài học chi tiết này. Đâymột danh từ giống cái dùng để chỉ rầm đu đỡ mạn, một bộ phận quan trọng trong cấu trúc khung xương của các con tàu gỗ truyền thống. Bài học sẽ giúp bạn nắm vững định nghĩa kỹ thuật, cách sử dụng trong tài liệu đóng tàu cổ điển phân biệt với các từ liên quan như bau hay barrot. Hãy cùng khám phá ý nghĩa vai trò của bộ phận này trong kiến trúc hàng hải.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

bauquière
La bauquière soutient solidement le bordage du navire.