baguier

Học thuật
Thân thiện
baguier

Une femme choisit une bague dans son baguier.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Hộp nhẫn, hộp nữ trang: Một chiếc hộp nhỏ, thường được trang trí, dùng để đựng bảo quản nhẫn hoặc các loại trang sức nhỏ khác.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Elle a sorti son baguier pour choisir une bague. ( ấy lấy hộp nhẫn ra để chọn một chiếc nhẫn.)
    • Ce baguier en bois sculpté est un héritage familial. (Chiếc hộp nữ trang bằng gỗ chạm khắc nàymột vật gia truyền của gia đình.)
    • Il lui a offert un baguier en velours pour son anniversaire. (Anh ấy đã tặng ấy một hộp đựng nhẫn bằng nhung vào ngày sinh nhật.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này chủ yếu được sử dụng với nghĩa gốc. Trong bối cảnh trang sức hoặc cổ vật, baguier có thể chỉ một loại hộp chuyên dụng, đôi khi nhiều ngăn hoặc gờ để cố định từng chiếc nhẫn.
Biến thể từ gần giống
  • Écrin (danh từ giống đực): Hộp đựng trang sức nói chung, thường sang trọng hơn có thể đựng nhiều loại trang sức khác nhau (vòng cổ, khuyên tai...), không chỉ riêng nhẫn.
  • Boîte à bijoux (danh từ giống cái): Hộp đựng trang sức (nghĩa rộng thông dụng hơn).
Từ đồng nghĩa
  • Écrin à bagues: Hộp đựng nhẫn (cụ thể hơn).
  • Boîte à bagues: Hộp đựng nhẫn (cách nói thông thường).
Lưu ý
  • Baguiermột danh từ ít phổ biến trong đời sống hàng ngày hiện đại. Từ thông dụng hơn để chỉ "hộp đựng trang sức" là boîte à bijoux.
  • Từ này nguồn gốc từ bague (nhẫn).
baguier

Une femme choisit une bague dans son baguier.

danh từ giống đực
  1. hộp nhẫn, hộp nữ trang