baguier
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Hộp nhẫn, hộp nữ trang: Một chiếc hộp nhỏ, thường được trang trí, dùng để đựng và bảo quản nhẫn hoặc các loại trang sức nhỏ khác.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Elle a sorti son baguier pour choisir une bague. (Cô ấy lấy hộp nhẫn ra để chọn một chiếc nhẫn.)
- Ce baguier en bois sculpté est un héritage familial. (Chiếc hộp nữ trang bằng gỗ chạm khắc này là một vật gia truyền của gia đình.)
- Il lui a offert un baguier en velours pour son anniversaire. (Anh ấy đã tặng cô ấy một hộp đựng nhẫn bằng nhung vào ngày sinh nhật.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Từ này chủ yếu được sử dụng với nghĩa gốc. Trong bối cảnh trang sức hoặc cổ vật, baguier có thể chỉ một loại hộp chuyên dụng, đôi khi có nhiều ngăn hoặc gờ để cố định từng chiếc nhẫn.
Biến thể và từ gần giống
- Écrin (danh từ giống đực): Hộp đựng trang sức nói chung, thường sang trọng hơn và có thể đựng nhiều loại trang sức khác nhau (vòng cổ, khuyên tai...), không chỉ riêng nhẫn.
- Boîte à bijoux (danh từ giống cái): Hộp đựng trang sức (nghĩa rộng và thông dụng hơn).
Từ đồng nghĩa
- Écrin à bagues: Hộp đựng nhẫn (cụ thể hơn).
- Boîte à bagues: Hộp đựng nhẫn (cách nói thông thường).
Lưu ý
- Baguier là một danh từ ít phổ biến trong đời sống hàng ngày hiện đại. Từ thông dụng hơn để chỉ "hộp đựng trang sức" là boîte à bijoux.
- Từ này có nguồn gốc từ bague (nhẫn).
danh từ giống đực
- hộp nhẫn, hộp nữ trang