Videobracelet-montre

Học cách sử dụng danh từ bracelet-montre trong tiếng Pháp để chỉ chiếc đồng hồ đeo tay. Bài học sẽ giải thích chi tiết về cấu tạo từ ghép, giống của danh từ, cách phân biệt với các từ liên quan như montre hay bracelet. Bạn sẽ được làm quen với các ví dụ thực tế những từ đồng nghĩa phổ biến như montre-bracelet. Hãy cùng xem video để nắm vững cách gọi tên món phụ kiện quen thuộc này trong tiếng Pháp một cách chính xác nhất.

bracelet-montre
Il ajuste son bracelet-montre avant de partir.