Videobriefly

/'bri:fli/

Tìm hiểu cách sử dụng phó từ briefly để diễn đạt ý tưởng một cách ngắn gọn súc tích trong tiếng Anh. Bài học này sẽ giúp bạn nắm vững hai nghĩa chính của từ: diễn đạt vắn tắt không chi tiết mô tả một sự việc xảy ra trong thời gian ngắn hoặc thoáng qua. Chúng ta sẽ cùng khám phá các dụ thực tế, các cụm từ nâng cao như to put it briefly, cùng các từ đồng nghĩa biến thể liên quan như brief briefness. Hãy cùng xem video để làm chủ cách dùng từ này ngay hôm nay.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ có nhắc đến "briefly"

briefly
She briefly glanced at the clock on the wall.