Videobring forward

Tìm hiểu cách sử dụng cụm động từ bring forward trong tiếng Anh một cách chính xác tự nhiên nhất. Bài học này sẽ giúp bạn nắm vững hai nghĩa quan trọng của cụm từ này: trình bày một ý kiến hoặc bằng chứng để thảo luận, dời một sự kiện hoặc thời hạn lên sớm hơn so với kế hoạch ban đầu. Thông qua các dụ thực tế trong công việc đời sống, bạn sẽ biết cách phân biệt bring forward với các cụm từ tương tự như bring forth hay bring up. Hãy cùng xem video để làm chủ cách dùng từ này nâng cao kỹ năng giao tiếp chuyên nghiệp của mình.

bring forward
The committee will bring forward the proposal at the next meeting.