Videocapitulate

/kə'pitjuleit/

Tìm hiểu cách sử dụng động từ capitulate trong tiếng Anh để làm phong phú vốn từ vựng của bạn. Bài học này sẽ giải thích chi tiết ý nghĩa của từ capitulate, từ việc đầu hàngđiều kiện trong quân sự đến việc nhượng bộ trước sức ép trong đời sống hàng ngày. Chúng tôi sẽ cung cấp các dụ thực tế, cấu trúc đi kèm với giới từ to, các từ đồng nghĩa, trái nghĩa quan trọng. Hãy xem video để nắm vững cách dùng từ này trong các tình huống trang trọng chuyên nghiệp.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "capitulate"

Từ có nhắc đến "capitulate"

capitulate
The general chose to capitulate and end the siege.