recapitulate

/,ri:kə'titjuleit/
Học thuật
Thân thiện
recapitulate

Let's recapitulate the main points from the presentation.

Định nghĩa
  1. Động từ (ngoại động từ):
    • Tóm tắt lại, tóm lại: Hành động tóm tắt hoặc nhắc lại những điểm chính, ý chính của một bài nói, bài viết, cuộc thảo luận hoặc sự kiện một cách ngắn gọn hệ thống.
    • (Sinh học) Tái hiện, lặp lại: Trong sinh học, chỉ quá trình một sinh vật trong giai đoạn phát triển phôi thai lặp lại các giai đoạn tiến hóa của tổ tiên.
dụ sử dụng
  • Động từ (Nghĩa tóm tắt):
    • Before we finish, let me recapitulate the three key points of our proposal. (Trước khi kết thúc, để tôi tóm tắt lại ba điểm chính trong đề xuất của chúng ta.)
    • The professor recapitulated the main arguments of the lecture in the final five minutes. (Giáo sư đã tóm tắt lại các luận điểm chính của bài giảng trong năm phút cuối.)
  • Động từ (Nghĩa sinh học):
    • The embryonic development of the human fetus recapitulates certain stages of our evolutionary history. (Sự phát triển phôi thai của bào thai người tái hiện một số giai đoạn trong lịch sử tiến hóa của chúng ta.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To recapitulate briefly": Tóm tắt một cách ngắn gọn.
    • To recapitulate briefly, the project was a success due to three factors. (Để tóm tắt ngắn gọn, dự án thành công nhờ ba yếu tố.)
  • Dùng trong văn viết học thuật hoặc trang trọng: "Recapitulate" thường được dùng trong các ngữ cảnh chính thức, học thuật hoặc kinh doanh hơn trong hội thoại thông thường.
Biến thể từ gần giống
  • Recapitulation (danh từ): Sự tóm tắt lại; bản tóm tắt.
    • His conclusion was a clear recapitulation of the evidence. (Phần kết luận của ông ấy một bản tóm tắt rõ ràng các bằng chứng.)
  • Recapitulative (tính từ): tính chất tóm tắt lại.
Từ đồng nghĩa
  • Summarize: Tóm tắt (nghĩa chung phổ biến nhất).
  • Reiterate: Nhắc lại, lặp lại (nhấn mạnh việc nói lại ý đã nói).
  • Recap (từ viết tắt thông dụng, ít trang trọng hơn): Tóm tắt lại.
Từ trái nghĩa
  • Elaborate: Triển khai, giải thích chi tiết.
  • Expand: Mở rộng, phát triển thêm.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verb) phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "recapitulate".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "recapitulate".

recapitulate

Let's recapitulate the main points from the presentation.

ngoại động từ
  1. tóm lại, tóm tắt lại

Từ đồng nghĩa