Videocave-dweller

/'keiv,dwelə/

Từ vựng cave-dweller không chỉ đơn thuần dùng để mô tả những người thượng cổ sống trong hang động vào thời kỳ đồ đá . Trong tiếng Anh hiện đại, danh từ ghép này còn mang những sắc thái ý nghĩa thú vị khi dùng để chỉ những cá nhân chọn lối sống ẩn dật hoặc tách biệt hoàn toàn với xã hội náo nhiệt. Liệu bạn biết cách phân biệt cave-dweller với các từ đồng nghĩa như troglodyte hay caveman trong từng ngữ cảnh cụ thể? Bài học này sẽ giúp bạn nắm vững cách sử dụng từ này như một danh từ lẫn biến thể tính từ của để mô tả cả con người sinh vật tự nhiên. Mời bạn cùng theo dõi bài học chi tiết để làm phong phú thêm vốn từ vựng của mình.

cave-dweller
A cave-dweller sits by a fire inside a rocky cave.