Videochõi

Trong tiếng Việt, từ chõi một động từ mang sắc thái biểu cảm mạnh mẽ, dùng để chỉ hành động chống lại một lực tác động hoặc tựa vào một vật để giữ thăng bằng. Việc hiểu cách dùng từ này sẽ giúp bạn mô tả cácthế vận động sự kháng cự một cách chính xác sinh động hơn. Bài học này sẽ hướng dẫn bạn chi tiết về các nghĩa chính của chõi, cách phân biệt với các từ gần nghĩa như chống hay tựa, cùng các cụm từ thông dụng như chõi tay chõi chân. Mời bạn theo dõi video để nắm vững cách sử dụng từ vựng thú vị này.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ có nhắc đến "chõi"

chõi
Người leo núi chõi cây gậy xuống đất để giữ thăng bằng trên sườn dốc.