Videochiền
Từ chiền là một danh từ cổ trong tiếng Việt mang ý nghĩa chỉ ngôi chùa hoặc nơi thờ Phật. Dù không còn xuất hiện thường xuyên trong giao tiếp hàng ngày, từ này vẫn giữ một vị trí quan trọng trong văn học cổ và thơ ca dân gian, tạo nên sắc thái cổ kính và trang nghiêm cho câu văn. Trong bài học này, chúng ta sẽ cùng khám phá cách sử dụng từ chiền qua các ví dụ cụ thể và tìm hiểu sự tồn tại của nó trong từ ghép chùa chiền quen thuộc. Mời bạn cùng theo dõi bài học để hiểu rõ hơn về giá trị văn hóa của từ cổ này.
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ chứa "chiền"
Proverbs and Idioms
- Chiền chiện vào rừng xanh
- Đinh kẻ Chiền, điền Lạc Nhuế
- Ăn trộm ăn cướp thành phật thành tiên, đi chiền ăn mày thất nghiệp
- Người đẹp như tiên, tắm nước đồng Chiền cũng xấu ra ma; người xấu như ma, tắm nước đồng Trà cũng đẹp như tiên
- Rau muống làng Lái, con gái làng Than, làm quan làng Chiền, đan thuyền làng Lớ, chạy chợ làng Kênh, chông chênh làng Mĩ, hậu hĩ Phao Chàng, việc làng Phao Tân
- Chùa chiền Phúc Lễ, sư Tuế đi quyên, lắm gạo nhiều tiền, sao chùa không sửa