Videoco-operate

/kou'ɔpəreit/

Trong bài học này, chúng ta sẽ tìm hiểu chi tiết về động từ co-operate, một từ vựng quan trọng để diễn đạt sự hợp tác chung sức trong tiếng Anh. Bạn sẽ được hướng dẫn cách sử dụng từ này trong các ngữ cảnh công việc, điều tra cả cách các yếu tố khách quan cùng tác động để tạo ra kết quả. Video cũng mở rộng thêm về các biến thể như danh từ co-operation, tính từ co-operative các từ đồng nghĩa phổ biến như collaborate hay join forces. Hãy cùng theo dõi để nắm vững cấu trúc cách dùng tự nhiên nhất của từ vựng này trong giao tiếp hằng ngày.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ có nhắc đến "co-operate"

co-operate
The two students co-operate to build a tall tower out of colorful wooden blocks.