cognitive
cognitive là một tính từ dùng khi nói về nhận thức: cách trí óc tiếp nhận, xử lý, ghi nhớ và sử dụng thông tin. Vì vậy, từ này thường xuất hiện trong các chủ đề như giáo dục, tâm lý học và y khoa, đặc biệt khi nói về trí nhớ, sự chú ý, học tập hoặc giải quyết vấn đề. Nhưng cognitive không chỉ đơn giản là “mental” hay “intellectual”. Nó có sắc thái cụ thể hơn, thường đi trước danh từ trong các cụm như cognitive development, cognitive processes, cognitive impairment, cognitive load và cognitive dissonance. Khi nào nên dùng cognitive thay vì các từ gần nghĩa? Hãy xem bài học đầy đủ để nắm cách dùng tự nhiên hơn.
Khám phá thêm
Các từ liên quan