Videocreativity

/kri:'eitivnis/ Cách viết khác : (creativity) /,kri:ei'tiviti/

Từ vựng creativity không chỉ đơn thuần một danh từ chỉ óc sáng tạo hay khả năng tạo ra những ý tưởng mới mẻ. Trong tiếng Anh, từ này đóng vai trò then chốt khi mô tả những phẩm chất độc đáo giúp con người giải quyết vấn đề phát minh ra những giá trị khác biệt. Việc hiểu cách sử dụng từ này sẽ giúp bạn diễn đạt tinh tế hơn về năng lực tư duy của bản thân người khác. Bạn đã bao giờ tự hỏi làm thế nào để kết hợp từ này với các động từ như foster hay nurture để nói về việc nuôi dưỡng tài năng? Hay sự khác biệt thú vị giữa một tia sáng bất chợt một năng khiếu sáng tạo bẩm sinh được diễn đạt như thế nào? Bài học này sẽ giúp bạn phân biệt các biến thể trong gia đình từ những thành ngữ phổ biến để nâng tầm giao tiếp. Mời bạn cùng theo dõi bài học chi tiết để làm chủ cách dùng từ này.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ có nhắc đến "creativity"

creativity
A child uses creativity to build a colorful castle from wooden blocks.