Videodang dở

Từ dang dở một tính từ danh từ giàu cảm xúc trong tiếng Việt, dùng để chỉ những sự việc chưa hoàn thành hoặc bị gián đoạn giữa chừng. Từ này thường gợi lên cảm giác tiếc nuối về những không được trọn vẹn, từ những công trình xây dựng thiếu vốn đến những mối tình không kết thúc hạnh phúc. Bài học này sẽ giúp bạn hiểu các sắc thái ý nghĩa của dang dở, cách phân biệt với các từ gần giống như dở dang hay bỏ dở, cách áp dụng vào các thành ngữ quen thuộc. Mời bạn cùng theo dõi video để làm chủ cách sử dụng từ vựng này một cách tự nhiên nhất.

dang dở
Công việc của anh ấy vẫn còn dang dở.