Videodiscovery

/dis'kʌvəri/

Học cách sử dụng danh từ discovery trong tiếng Anh để diễn tả sự khám phá, phát hiện hoặc tiết lộ thông tin. Bài học này sẽ giúp bạn nắm vững các nghĩa từ cơ bản đến chuyên sâu như trong lĩnh vực pháp , cùng các cụm từ thông dụng giúp nâng tầm khả năng giao tiếp của bạn. Chúng ta sẽ cùng phân tích các dụ thực tế, tìm hiểu về các biến thể như discover discoverer, cũng như những thành ngữ thú vị liên quan đến discovery. Mời bạn theo dõi bài học chi tiết để sử dụng từ vựng này một cách tự nhiên chính xác nhất.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "discovery"

Từ có nhắc đến "discovery"

discovery
A scientist makes an exciting discovery in the laboratory.