Videoencouraged

Học cách sử dụng tính từ encouraged để diễn tả trạng thái được khích lệ, cổ tiếp thêm động lực trong tiếng Anh. Bài học sẽ giúp bạn nắm vững ý nghĩa cốt lõi của từ này khi nhận được sự hỗ trợ hoặc kết quả tốt từ công việc. Video hướng dẫn chi tiết các cấu trúc phổ biến như feel encouraged, cách phân biệt với các từ cùng gốc cung cấp các dụ thực tế sinh động. Mời bạn theo dõi bài học để làm phong phú thêm vốn từ vựng của mình.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ có nhắc đến "encouraged"

encouraged
His success encouraged him to try even harder.