Videoendanger

Học cách sử dụng động từ endanger để diễn tả hành động gây nguy hiểm hoặc đe dọa đến ai đó sự vật xung quanh. Bài học sẽ giúp bạn nắm vững các cấu trúc quan trọng như gây nguy hiểm cho sự an toàn hoặc đe dọa các loài động vật hoang dã. Video cũng mở rộng thêm về các biến thể như tính từ endangered danh từ endangerment, cùng các từ đồng nghĩa phổ biến như threaten jeopardize. Mời bạn theo dõi bài học chi tiết để làm chủ từ vựng này.

endanger
The pollution is endangering the crops in the nearby fields.