Videoenforcement

/in'fɔ:smənt/

Trong bài học này, chúng ta sẽ tìm hiểu chi tiết về danh từ enforcement, một từ vựng quan trọng trong lĩnh vực pháp luật quản lý. Bạn sẽ nắm vững các nghĩa chính như sự thi hành, sự thực thi sự cưỡng chế, cùng với cách áp dụng chúng trong các ngữ cảnh thực tế như luật giao thông hay chính sách công ty. Video cũng hướng dẫn các cụm từ phổ biến như law enforcement hay enforcement action, giúp bạn mở rộng vốn từ sử dụng tiếng Anh một cách chuyên nghiệp hơn. Hãy cùng theo dõi để làm chủ cách dùng từ enforcement ngay bây giờ.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

enforcement
The police officer's enforcement of the traffic laws keeps the intersection safe.