Videoenquiquiner

Tìm hiểu cách sử dụng từ enquiquiner trong tiếng Pháp để diễn tả sự làm phiền hoặc quấy rầy một cách tự nhiên nhất. Đâymột động từ thuộc ngôn ngữ thân mật, thường xuyên xuất hiện trong các cuộc hội thoại hàng ngày giữa bạn bè người thân. Bài học sẽ hướng dẫn bạn các cấu trúc câu phổ biến, từ ví dụ về việc bị làm phiền bởi tiếng ồn đến cách dùng trong các thủ tục hành chính. Bạn cũng sẽ khám phá các từ đồng nghĩa tính từ liên quan để làm phong phú vốn từ vựng của mình. Mời bạn theo dõi video để nắm vững cách dùng từ này.

enquiquiner
Il arrête d'enquiquiner son frère pendant qu'il fait ses devoirs.