Videoentassement

Tìm hiểu chi tiết về danh từ entassement trong tiếng Pháp, một từ quan trọng để mô tả sự chất đống hoặc tình trạng chật ních. Bài học sẽ giúp bạn phân biệt nghĩa đen khi nói về đồ vật nghĩa bóng khi nói về sự đông đúc của con người trong không gian hẹp. Chúng ta sẽ cùng khám phá các ví dụ thực tế từ đống sắt vụn đến sự chật chội trên xe buýt, đồng thời học thêm các từ đồng nghĩa trái nghĩa liên quan. Mời bạn theo dõi bài học để làm phong phú thêm vốn từ vựng của mình.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

entassement
Un entassement de livres s'empile sur le bureau.