Videoeven-handed

/'i:vən'hændid/

Tìm hiểu cách sử dụng tính từ even-handed để mô tả sự công bằng vô tư trong tiếng Anh. Bài học này sẽ giúp bạn nắm vững định nghĩa, cách phát âm các ngữ cảnh sử dụng phổ biến của từ này trong đời sống công việc. Chúng tôi sẽ cung cấp các dụ thực tế, các cụm từ nâng cao như even-handed justice, cùng danh sách từ đồng nghĩa trái nghĩa chi tiết. Hãy cùng xem video để làm phong phú thêm vốn từ vựng của bạn ngay hôm nay.

even-handed
The judge was even-handed in his treatment of both parties.