Videoexpected

Trong tiếng Anh, tính từ expected không chỉ đơn thuần sự mong đợi còn mang sắc thái của những sự việc được dự báo dựa trên kế hoạch hoặc kinh nghiệm thực tế. Bạn có thể bắt gặp từ này khi nói về thời gian giao hàng dự kiến hoặc một sự thăng chức đã được chờ đợi từ lâu. Tuy nhiên, cách sử dụng từ này trong các cấu trúc so sánh hoặc dự báo thời tiết lại những quy tắc riêng biệt người học cần lưu ý. Liệu bạn đã biết cách phân biệt giữa as expected cụm từ to be expected khi muốn diễn đạt một điều đó hiển nhiên? Video này sẽ giúp bạn làm những sắc thái tinh tế đó, đồng thời giới thiệu các thành ngữ thú vị như par for the course để giúp cách diễn đạt của bạn trở nên tự nhiên chuyên nghiệp hơn. Mời bạn cùng theo dõi bài học chi tiết để làm chủ tính từ hữu ích này.

expected
The expected guests arrive at the front door.