Videofestivity

/fes'tiviti/

Tìm hiểu cách sử dụng danh từ festivity để mô tả không khí hân hoan các hoạt động lễ hội sôi động. Bài học sẽ giúp bạn phân biệt cách dùng số ít số nhiều của từ này trong các ngữ cảnh khác nhau. Video cung cấp các dụ thực tế, cụm từ thông dụng các từ đồng nghĩa liên quan để bạn làm phong phú vốn từ vựng của mình. Mời bạn theo dõi bài học chi tiết để nắm vững cách dùng từ này.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

festivity
The town square is full of festivity for the summer fair.