Videogiám sát

Tìm hiểu cách sử dụng từ giám sát trong tiếng Việt một cách chính xác chuyên nghiệp. Bài học này sẽ giúp bạn nắm vững định nghĩa của giám sát khi đóng vai trò động từ để chỉ hoạt động theo dõi, kiểm tra tiêu chuẩn, cũng như ý nghĩa danh từ trong ngữ cảnh lịch sử. Chúng tôi cũng phân tích các cụm từ nâng cao như giám sát chặt chẽ, giám sát từ xa phân biệt giám sát với các từ gần nghĩa như giám thị hay quản lý. Hãy cùng theo dõi video để làm chủ từ vựng quan trọng này trong công việc đời sống.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

giám sát
Một người giám sát công nhân đang lắp ráp đồ chơi trong nhà máy.