Videogiật dây

Trong tiếng Việt, giật dây một động từ mang sắc thái tiêu cực, dùng để chỉ hành động ngầm sai khiến hoặc điều khiển người khác một cách gián tiếp kín đáo. Từ này thường gợi lên hình ảnh những con rối bị thao túng bởi một bàn tay ẩn mình phía sau hậu trường, không bao giờ lộ diện trực tiếp. Video này sẽ giúp bạn hiểu cách sử dụng giật dây trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ các vụ án phức tạp đến những lời cảnh báo trong đời sống hằng ngày. Bạn cũng sẽ được làm quen với các biến thể như kẻ giật dây hay bị giật dây để làm phong phú thêm vốn từ vựng của mình. Mời bạn cùng theo dõi bài học để nắm vững cách dùng từ này một cách chính xác nhất.

giật dây
Một người đàn ông đứng sau lưng giật dây để điều khiển con rối.