Videogyrostat

Khám phá ý nghĩa cách sử dụng của từ gyrostat trong tiếng Pháp chuyên ngành vật kỹ thuật. Bài học cung cấp định nghĩa chi tiết về khí cụ con quay, các ví dụ minh họa về tính ổn định hồi chuyển sự cân bằng trong thí nghiệm cơ học. Bạn cũng sẽ được tìm hiểu cách phân biệt gyrostat với gyroscope, cùng các thuật ngữ liên quan như tính từ gyrostatique hay danh từ rotor. Hãy cùng theo dõi video để nắm vững từ vựng chuyên sâu này một cách chính xác nhất.

gyrostat
Un gyrostat tourne rapidement sur une table de laboratoire.