Videohủy bỏ

Tìm hiểu cách sử dụng từ hủy bỏ trong tiếng Việt để diễn đạt việc chấm dứt hiệu lực của hợp đồng, đơn hàng hoặc các quyết định quan trọng. Bài học cung cấp định nghĩa chi tiết cùng các dụ thực tế giúp bạn nắm vững cách dùng từ này trong cả ngữ cảnh đời thường pháp lý. Video còn giúp bạn phân biệt hủy bỏ với các từ gần nghĩa như bãi bỏ hay thu hồi, đồng thời giới thiệu các thành ngữ nhấn mạnh thú vị. Hãy cùng theo dõi để làm phong phú thêm vốn từ vựng giao tiếp chuyên nghiệp hơn.

hủy bỏ
Anh ấy hủy bỏ cuộc hẹn vì bận việc đột xuất.