Videohiện tại

Trong tiếng Việt, hiện tại một từ quan trọng dùng để chỉ khoảng thời gian ngay lúc này hoặc thực trạng đang tồn tại. Từ này có thể đóng vai trò danh từ khi nói về thời điểm hiện nay, hoặc là tính từ khi mô tả một tình hình đang diễn ra, giúp chúng ta phân biệt rõ ràng với quá khứ tương lai. Video này sẽ hướng dẫn bạn chi tiết các cách sử dụng hiện tại từ cơ bản đến nâng cao, bao gồm cả các từ đồng nghĩa như hiện thời các thành ngữ ý nghĩa. Hãy cùng theo dõi bài học để làm chủ cách diễn đạt về thời gian thực tế trong giao tiếp hằng ngày.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

hiện tại
Hiện tại, cô giáo đang giảng bài trước lớp.