Videohoraire

Học cách sử dụng từ horaire trong tiếng Pháp một cách chính xác tự nhiên nhất. Video này sẽ hướng dẫn bạn cách dùng horaire như một danh từ để chỉ lịch trình tàu xe, thời gian biểu làm việc, cũng như vai trò tính từ khi nói về múi giờ hay lương theo giờ. Bên cạnh các nghĩa cơ bản, bạn còn được khám phá những cụm từ thông dụng như décalage horaire hay thành ngữ thú vị avoir un horaire de ministre. Hãy cùng theo dõi bài học để làm chủ từ vựng quan trọng này trong giao tiếp hằng ngày.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

horaire
L'étudiant consulte l'horaire des cours affiché sur le mur.