Videoindictment

/in'daitmənt/

Tìm hiểu cách sử dụng từ indictment trong tiếng Anh, một danh từ quan trọng mang cả nghĩa pháp nghĩa bóng sâu sắc. Trong bối cảnh luật pháp, từ này chỉ sự truy tố hoặc bản cáo trạng chính thức đối với các tội danh nghiêm trọng. Ngoài ra, còn được dùng để diễn tả sự lên án mạnh mẽ đối với những sai trái trong xã hội. Bài học này sẽ hướng dẫn bạn cách dùng các cấu trúc như under indictment hay các cụm từ nhấn mạnh như scathing indictment. Chúng ta cũng sẽ phân biệt với các từ gần nghĩa như accusation charge để bạn sử dụng chính xác nhất. Mời bạn theo dõi bài học chi tiết để làm chủ từ vựng này.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ có nhắc đến "indictment"

indictment
The prosecutor presented the formal indictment to the judge.