Videokhả dĩ

Trong tiếng Việt, khả dĩ một tính từ quan trọng dùng để chỉ những điều có thể thực hiện được hoặc khả năng xảy ra. Từ này thường xuất hiện trong các ngữ cảnh đánh giá phương án, giải pháp hoặc khả năng đáp ứng điều kiện thực tế của một sự việc. Video này sẽ giúp bạn hiểu định nghĩa của khả dĩ thông qua các dụ thực tế như khả dĩ đủ ăn hay phương án khả dĩ nhất. Chúng ta cũng sẽ tìm hiểu các cụm từ mở rộng từ đồng nghĩa liên quan để làm phong phú vốn từ. Mời bạn theo dõi bài học để nắm vững cách dùng từ này.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Proverbs and Idioms

khả dĩ
Khả dĩ đủ ăn.