Videokiệt quệ

Tìm hiểu ý nghĩa cách sử dụng từ kiệt quệ trong tiếng Việt để làm phong phú thêm vốn từ vựng của bạn. Từ này mô tả trạng thái suy sút, tàn tạ đến mức tột cùng, thường áp dụng cho sức lực, tinh thần hoặc các nguồn lực tài chính quan trọng. Bài học sẽ giúp bạn phân biệt kiệt quệ với các từ gần giống như kiệt sức hay cạn kiệt qua những dụ thực tế sinh động. Hãy cùng theo dõi video để nắm vững cách dùng từ này trong nhiều ngữ cảnh khác nhau.

kiệt quệ
Sức lực của ông ấy đã kiệt quệ sau trận ốm nặng.