Videolè nhè

Tìm hiểu ý nghĩa cách dùng từ lè nhè trong tiếng Việt để miêu tả những âm thanh kéo dài, rè rè gây khó chịu. Bài học cung cấp định nghĩa chi tiết về hành động nói hoặc khóc thiếu dứt khoát, thường xuất hiện khi mệt mỏi hoặc say xỉn. Video hướng dẫn cách phân biệt sắc thái tiêu cực của từ này trong giao tiếp văn học, đồng thời giới thiệu các từ đồng nghĩa, trái nghĩa liên quan. Mời bạn theo dõi bài học để làm phong phú thêm vốn từ vựng của mình.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "lè nhè"

lè nhè
Một em bé khóc lè nhè vì bị mất đồ chơi.