Videolù lù

Trong tiếng Việt, lù lù một tính từ đặc sắc dùng để miêu tả sự hiện diện to lớn, sừng sững gây vướng víu hoặc một sự xuất hiện đột ngột, bất ngờ. Từ này thường mang sắc thái hơi tiêu cực, gợi cảm giác chướng mắt hoặc làm người khác giật mình khi đối diện với một vật thể hay một người nào đó. Bài học này sẽ giúp bạn phân biệt lù lù với các từ gần nghĩa như sừng sững hay lù xù, đồng thời hướng dẫn cách sử dụng các thành ngữ quen thuộc như lù lù như ông tượng. Hãy cùng theo dõi video để nắm vững cách dùng từ này trong giao tiếp hàng ngày.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "lù lù"

Proverbs and Idioms

lù lù
Một cái tủ lù lù ngay giữa phòng khách.