Videoliteracy

/'litərəsi/

Từ literacy không chỉ đơn thuần khả năng đọc viết cơ bản còn đóng vai trò then chốt trong việc đánh giá trình độ phát triển của một quốc gia. Trong tiếng Anh, danh từ này mang ý nghĩa rộng lớn hơn về trình độ học vấn, giúp chúng ta diễn đạt những khái niệm quan trọng về quyền con người các chiến dịch giáo dục cộng đồng. Bạn biết rằng literacy còn được kết hợp linh hoạt để chỉ sự thông thạo trong các lĩnh vực hiện đại như tài chính, công nghệ số hay truyền thông không? Việc hiểu cách dùng các cụm từ như digital literacy hay literacy rate sẽ giúp vốn từ của bạn trở nên chuyên nghiệp chính xác hơn. Hãy cùng khám phá những sắc thái sử dụng thú vị cách phân biệt từ này với các biến thể liên quan trong bài học chi tiết ngay sau đây.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ chứa "literacy"