Videomạn thuyền

Từ mạn thuyền một danh từ ghép đặc sắc trong tiếng Việt dùng để chỉ phần hông hoặc phần bên của con thuyền. Đây khu vực vách thuyền kéo dài từ mũi đến lái, thường xuất hiện trong các ngữ cảnh miêu tả vẻ đẹp sông nước hoặc các hoạt động trên tàu thuyền. Trong bài học này, bạn sẽ tìm hiểu chi tiết về cấu tạo của từ mạn thuyền, cách phân biệt với các bộ phận khác như đáy hay thành thuyền, cùng những dụ minh họa sinh động. Hãy cùng theo dõi video để nắm vững cách sử dụng từ vựng này trong văn chương đời sống.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

mạn thuyền
Người ngư dân ngồi ở mạn thuyền để thả lưới.