Videomanufacturing

Trong bài học này, chúng ta sẽ tìm hiểu chi tiết về danh từ manufacturing, một từ quan trọng để chỉ việc sản xuất hàng loạt ngành công nghiệp chế tạo. Bạn sẽ nắm vững cách sử dụng từ này trong các ngữ cảnh kinh tế kỹ thuật thông qua các dụ thực tế về quy trình sản xuất khu vực chế tạo. Video cũng cung cấp các từ liên quan như manufacturer các cụm từ thông dụng như manufacturing process hay manufacturing sector. Hãy cùng theo dõi bài học để làm giàu vốn từ vựng chuyên ngành của bạn ngay bây giờ.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "manufacturing"

Từ có nhắc đến "manufacturing"

manufacturing
A factory worker oversees the manufacturing of plastic toys.