Videonăng nổ

Năng nổ một tính từ quan trọng trong tiếng Việt dùng để miêu tả những người luôn hăng hái, chủ động ham hoạt động trong các công việc chung. Từ này không chỉ nói lên sự nhiệt huyết còn thể hiện tinh thần tự giác cao độ của cá nhân đối với tập thể. Trong bài học này, chúng ta sẽ cùng tìm hiểu chi tiết về ý nghĩa, cách đặt câu các từ đồng nghĩa, trái nghĩa liên quan đến năng nổ. Hãy cùng theo dõi video để nắm vững cách sử dụng từ vựng này một cách tự nhiên nhất.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "năng nổ"

năng nổ
Anh ấy là một thanh niên năng nổ trong các hoạt động tình nguyện.