Videoniên giám

Niên giám một danh từ quan trọng trong tiếng Việt dùng để chỉ những cuốn sách ghi chép hệ thống các sự kiện dữ liệu trong một năm. Từ này thường xuất hiện trong các văn bản hành chính, báo cáo thống kê nghiên cứu khoa học nhờ tính chính xác độ tin cậy cao. Trong bài học này, bạn sẽ tìm hiểu chi tiết cách phân biệt niên giám với các từ gần nghĩa như niên biểu hay kỷ yếu. Chúng tôi cũng cung cấp các dụ thực tế về niên giám thống kê niên giám điện thoại để bạn áp dụng chính xác. Mời bạn theo dõi bài học để làm chủ cách dùng từ vựng chuyên nghiệp này.

niên giám
Niên giám được đặt trên kệ sách trong thư viện.