Videoobserved

Tìm hiểu cách sử dụng từ observed trong tiếng Anh với đầy đủ các ngữ cảnh từ khoa học đến đời sống. Từ này không chỉ có nghĩa quan sát còn mang ý nghĩa quan trọng về việc tuân thủ quy tắc hoặc đưa ra nhận xét. Bài học sẽ giúp bạn phân biệt các vai trò ngữ pháp của observed, từ động từ quá khứ đến tính từ mô tả dữ liệu thực tế. Chúng ta cũng sẽ khám phá các thành ngữ phổ biến như dành một phút mặc niệm hay tuân thủ ngày lễ. Mời bạn theo dõi bài học chi tiết để làm chủ từ vựng này.

observed
The scientist observed the reaction through the microscope.