observed
Động từ (quá khứ đơn và quá khứ phân từ của "observe"):
- Quan sát, theo dõi: "observed" chỉ hành động nhìn hoặc chú ý một cách cẩn thận đến ai đó hoặc điều gì đó, thường là để thu thập thông tin hoặc hiểu rõ hơn.
- Tuân thủ, tuân theo: "observed" cũng có nghĩa là làm theo một quy tắc, luật lệ hoặc phong tục.
- Nhận xét, phát biểu: Trong một số ngữ cảnh, "observed" có nghĩa là đưa ra một nhận xét hoặc bình luận về điều gì đó.
Tính từ (dạng quá khứ phân từ làm tính từ):
- Được quan sát, được ghi nhận: "observed" dùng để mô tả một hiện tượng hoặc sự việc đã được phát hiện hoặc xác định thông qua quan sát khoa học hoặc thực tế.
Động từ (quá khứ đơn):
- The scientist observed the behavior of the ants for several hours. (Nhà khoa học đã quan sát hành vi của lũ kiến trong vài giờ.)
- She observed the rules of the competition strictly. (Cô ấy đã tuân thủ nghiêm ngặt các quy tắc của cuộc thi.)
Động từ (quá khứ phân từ):
- The changes have been observed by many researchers. (Những thay đổi đã được quan sát bởi nhiều nhà nghiên cứu.)
Tính từ:
- The observed data shows a significant increase in temperature. (Dữ liệu được quan sát cho thấy sự gia tăng đáng kể về nhiệt độ.)
- No explanation for the observed phenomena has been found yet. (Chưa có lời giải thích nào cho các hiện tượng được quan sát.)
"as observed by": như đã được quan sát bởi.
- As observed by Darwin, natural selection plays a key role in evolution. (Như đã được Darwin quan sát, chọn lọc tự nhiên đóng vai trò quan trọng trong tiến hóa.)
"observed behavior": hành vi được quan sát.
- The observed behavior of the group indicates a strong social hierarchy. (Hành vi được quan sát của nhóm cho thấy một hệ thống phân cấp xã hội mạnh mẽ.)
"observed holiday": ngày lễ được tổ chức (tuân theo phong tục).
- Christmas is a widely observed holiday in many countries. (Giáng sinh là một ngày lễ được tổ chức rộng rãi ở nhiều quốc gia.)
Observation (danh từ): sự quan sát, nhận xét.
- His observation of the stars led to a new discovery. (Sự quan sát các ngôi sao của ông đã dẫn đến một khám phá mới.)
Observer (danh từ): người quan sát.
- The observer noted a slight change in the pattern. (Người quan sát đã ghi nhận một sự thay đổi nhỏ trong mô hình.)
Observable (tính từ): có thể quan sát được.
- The effect is not observable with the naked eye. (Hiệu ứng này không thể quan sát được bằng mắt thường.)
Noticed: được chú ý, nhận thấy.
- The observed changes were also noticed by the team. (Những thay đổi được quan sát cũng đã được nhóm nhận thấy.)
Detected: được phát hiện.
- The observed signal was detected by the radar. (Tín hiệu được quan sát đã được radar phát hiện.)
Followed: được tuân theo (trong ngữ cảnh quy tắc).
- The rules were strictly observed by all participants. (Các quy tắc đã được tất cả người tham gia tuân theo một cách nghiêm ngặt.)
Observe upon: nhận xét về.
- He observed upon the beauty of the sunset. (Anh ấy đã nhận xét về vẻ đẹp của hoàng hôn.)
Observe for: quan sát để tìm kiếm.
- The doctor observed the patient for any signs of recovery. (Bác sĩ đã quan sát bệnh nhân để tìm bất kỳ dấu hiệu hồi phục nào.)
Observe a moment of silence: dành một phút mặc niệm.
- The crowd observed a moment of silence in memory of the victims. (Đám đông đã dành một phút mặc niệm để tưởng nhớ các nạn nhân.)
Observe the Sabbath: tuân thủ ngày Sa-bát (ngày nghỉ lễ trong Do Thái giáo và Kitô giáo).
- Many families observe the Sabbath by refraining from work. (Nhiều gia đình tuân thủ ngày Sa-bát bằng cách không làm việc.)