Videopacked

Học cách sử dụng tính từ packed để miêu tả trạng thái nén chặt, đầy ắp hoặc những địa điểm đông nghịt người. Bài học sẽ giúp bạn nắm vững các nghĩa chính từ việc mô tả tuyết nén chặt đến những sân vận động chật ních khán giả. Chúng ta cũng sẽ khám phá các thành ngữ thú vị như packed like sardines các cụm động từ liên quan để làm phong phú vốn từ vựng của bạn. Mời bạn xem video để làm chủ từ vựng này ngay hôm nay.

packed
The suitcase is packed with clothes for the trip.