Videopirouettement

Trong tiếng Pháp, pirouettementmột danh từ giống đực đặc biệt dùng để mô tả những vòng xoay tròn liên tiếp, nhanh chóng đầy kỹ thuật trên một trục cố định. Bạn có thể bắt gặp từ này khi quan sát những chuyển động tinh tế của một nữ vũ công ba hay thậm chísự vận hành chính xác của một con robot hiện đại. Khác với những từ chỉ sự xoay tròn thông thường, mang sắc thái của sự lặp lại không ngừng nghỉ. Tuy nhiên, có một sự thật thú vị về tần suất sử dụng của pirouettement trong tiếng Pháp hiện đại người học cần lưu ý để giao tiếp tự nhiên hơn. Liệu từ này thực sự phổ biến bằng người anh em pirouette của không, khi nào bạn nên chọn từ này thay vì tournoiement? Hãy cùng khám phá những sắc thái ngữ pháp cách kết hợp từ vựng độc đáo trong bài học chi tiết này để làm phong phú thêm vốn từ của mình. Mời bạn theo dõi bài học ngay sau đây.

pirouettement
Le danseur exécute un pirouettement rapide sur la scène.