Videoprecinct

/'pri:siɳkt/

Tìm hiểu cách sử dụng danh từ precinct trong tiếng Anh qua bài học chi tiết này. Từ precinct mang nhiều sắc thái ý nghĩa quan trọng, từ việc chỉ các khu vực hành chính như đồn cảnh sát khu vực bầu cử, đến việc mô tả khuôn viên của một tòa nhà hay vùng lân cận xung quanh. Bài học sẽ cung cấp các dụ thực tế về khu vực dành cho người đi bộ khu mua sắm, giúp bạn phân biệt precinct với các từ đồng nghĩa khác. Mời bạn theo dõi video để nắm vững cách dùng từ vựng này trong giao tiếp văn bản tin quốc tế.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ có nhắc đến "precinct"

precinct
The police officer patrols the precinct in his car.